Đơn hàng đi xuất khẩu lao động Nhật Bản | Xklđ Nhật Bản
Ngày thi     Giới tính     Ngành nghề   Số lượng    Lương cơ bản Chi tiết
15/09/2022 Nam/Nữ Chế biến thực phẩm 15 153.000 Yên Chi tiết
12/09/2022 Nam Mộc nội thất 24 149.000 Yên Chi tiết
16/09/2022 Nam Dán giấy tường 24 145.420 Yên Chi tiết
T9/2022 Nam/Nữ Quay lại lần 2 SL 200.000 Yên Chi tiết
14/09/2022 Nữ Cơm Hộp 06 145.000 Yên Chi tiết
14/09/2022 Nam/Nữ Chế biến thủy sản 09 140.080 Yên Chi tiết
12/09/2022 Nam Lắp ráp điện tử 12 151.654 Yên Chi tiết
15/09/2022 Nam Gia công kim loại 36 150.420 Yên Chi tiết
28/09/2022 Nam/Nữ Trồng Cà chua 09 140.002 Yên Chi tiết
20/09/2022 Nam/Nữ Hàn XD 30 155.000 Yên Chi tiết