Đơn hàng cho nữ | Không Phí Môi Giới
Ngày thi     Giới tính     Ngành nghề Số lượng Lương cơ bản Chi tiết
15/05/2020 Nam/Nữ Chế biến thực phẩm 15 153.000 Yên
22/05/2020 Nam/Nữ Sản xuất Nhựa 09 145.654 Yên
12/05/2020 Nam/Nữ Làm bánh mỳ 25 145.654 Yên
28/05/2020 Nam/Nữ Trồng Cà chua 09 140.002 Yên
15/05/2020 Nữ May mặc 54 135.500 Yên
20/05/2020 Nữ Vệ sinh tòa nhà 25 148.000 Yên
14/05/2020 Nữ Cơm hộp 06 145.000 Yên
14/05/2020 Nam/Nữ Chế biến thủy sản 09 140.080 Yên
28/05/2020 Nữ 1 Năm CBTP 12 155.000 Yên
15/05/2020 Nam/Nữ Đóng gói công nghiệp 36 146.013 Yên