Xuất Khẩu Lao Động Nhật Bản 2020 | Không Phí Môi Giới

Không Phí Môi Giới

Ngày thi     Giới tính     Ngành nghề   Số lượng    Lương cơ bản Chi tiết
15/05/2020 Nam/Nữ Chế biến thực phẩm 15 153.000 Yên
12/05/2020 Nam Mộc nội thất 24 149.000 Yên
16/05/2020 Nam Dán giấy tường 24 145.420 Yên
T5/2020 Nam/Nữ Quay lại lần 2 SL 200.000 Yên
14/05/2020 Nữ Cơm Hộp 06 145.000 Yên
14/05/2020 Nam/Nữ Chế biến thủy sản 09 140.080 Yên
12/05/2020 Nam Lắp ráp điện tử 12 151.654 Yên
15/05/2020 Nam Gia công kim loại 36 150.420 Yên
28/05/2020 Nam/Nữ Trồng Cà chua 09 140.002 Yên
20/05/2020 Nam/Nữ Hàn XD 30 155.000 Yên
Ngày thi     Giới tính     Ngành nghề Số lượng Lương cơ bản Chi tiết
26/05/2020 Nam Kỹ sư điện 24 215.000 Yên
15/05/2020 Nam Kỹ sư cơ khí 18 300.000 Yên
17/05/2020 Nam Kỹ sư kinh tế 06 210.000 Yên
25/05/2020 Nam Kỹ sư cơ khí 25 220.000 Yên
25/05/2020 Nam/Nữ Kỹ sư IT 09 230.000 Yên
20/05/2020 Nam Kỹ sư cơ khí 06 190.000 Yên
18/05/2020 Nam Kỹ sư ô tô 12 230.000 Yên
26/05/2020 Nam Kỹ sư điện 03 240.000 Yên
T5/2020 Nam Kỹ sư đóng tàu 10 220.000 Yên
18/05/2020 Nam Kỹ sư xây dựng 24 210.000 Yên
Ngày thi     Giới tính     Ngành nghề Số lượng Lương cơ bản Chi tiết
12/05/2020 Nam Mộc nội thất 24 149.000 Yên
15/05/2020 Nam/Nữ Chế biến thực phẩm 15 153.000 Yên
20/05/2020 Nam Hàn XD 30 155.000 Yên
18/05/2020 Nam 1 Năm làm Kem 15 152.420 Yên
15/05/2020 Nam Gia công cơ khí 36 150.420 Yên
16/05/2020 Nam Dán giấy tường 24 145.420 Yên
15/05/2020 Nam Lái máy 15 166.000 Yên
12/05/2020 Nam Lắp ráp điện tử 12 151.654 Yên
12/05/2020 Nam/Nữ Làm Bánh Bao 27 151.000 Yên
T5/2020 Nam Hàn Quay lại  30 155.000 Yên
Ngày thi     Giới tính     Ngành nghề Số lượng Lương cơ bản Chi tiết
15/05/2020 Nam/Nữ Chế biến thực phẩm 15 153.000 Yên
22/05/2020 Nam/Nữ Sản xuất Nhựa 09 145.654 Yên
12/05/2020 Nam/Nữ Làm bánh mỳ 25 145.654 Yên
28/05/2020 Nam/Nữ Trồng Cà chua 09 140.002 Yên
15/05/2020 Nữ May mặc 54 135.500 Yên
20/05/2020 Nữ Vệ sinh tòa nhà 25 148.000 Yên
14/05/2020 Nữ Cơm hộp 06 145.000 Yên
14/05/2020 Nam/Nữ Chế biến thủy sản 09 140.080 Yên
28/05/2020 Nữ 1 Năm CBTP 12 155.000 Yên
15/05/2020 Nam/Nữ Đóng gói công nghiệp 36 146.013 Yên